TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uphill

UK/ʌpˈhɪl/ US/ʌpˈhɪl/ giọng máy của trình duyệt

uphill nghĩa là dốc, khó khăn, vất vả, lên dốc.

Nghĩa của uphill

Tính từ

  1. Dốc (đường).
  2. Khó khăn, vất vả (công việc), gian truân, gay go.
    • an uphill taskmột nhiệm vụ khó khăn

Phó từ

  1. Lên dốc.

Danh từ

  1. Dốc, đường dốc.

Dạng từ của uphill

So sánh hơnfurther uphill
So sánh nhấtfurthest uphill
Số nhiềuuphills
Ngôi thứ ba số ítuphills
Hiện tại phân từ (-ing)uphilling
Quá khứ phân từuphilled
Quá khứuphilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uphill

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

uphill nghĩa là gì?

uphill (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là dốc, khó khăn, vất vả, lên dốc.

uphill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uphill: giọng Anh (UK) /ʌpˈhɪl/, giọng Mỹ (US) /ʌpˈhɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.