TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

upside

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʌpˌsaɪd/ US/ˈʌpˌsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

upside nghĩa là mặt trên, phần trên.

Nghĩa của upside

Danh từ

  1. Mặt trên; phần trên.

Dạng từ của upside

Số nhiềuupsides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upside

Đồng nghĩa

Họ từ của upside

Cụm từ, thành ngữ với upside

  • upside down — Lộn ngược; đổ lộn.

Câu hỏi thường gặp

upside nghĩa là gì?

upside (danh từ) nghĩa là mặt trên, phần trên.

upside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của upside: giọng Anh (UK) /ˈʌpˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈʌpˌsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.