upside
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʌpˌsaɪd/
US/ˈʌpˌsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
upside nghĩa là mặt trên, phần trên.
Nghĩa của upside
Danh từ
- Mặt trên; phần trên.
Dạng từ của upside
| Số nhiều | upsides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upside
Đồng nghĩa
Họ từ của upside
Cụm từ, thành ngữ với upside
- upside down — Lộn ngược; đổ lộn.
Câu hỏi thường gặp
upside nghĩa là gì?
upside (danh từ) nghĩa là mặt trên, phần trên.
upside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của upside: giọng Anh (UK) /ˈʌpˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈʌpˌsaɪd/.