TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacuum cleaner

giọng máy của trình duyệt

vacuum cleaner nghĩa là máy hút bụi.

Nghĩa của vacuum cleaner

Danh từ

  1. Máy hút bụi.

Dạng từ của vacuum cleaner

Số nhiềuvacuum cleaners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuum cleaner

Đồng nghĩa

Họ từ của vacuum cleaner

Câu hỏi thường gặp

vacuum cleaner nghĩa là gì?

vacuum cleaner (danh từ) nghĩa là máy hút bụi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.