TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vagus

UK/ˈveɪ.ɡəs/ US/ˈveɪ.ɡəs/ giọng máy của trình duyệt

vagus nghĩa là Dây thần kinh mê tẩu.

Nghĩa của vagus

Danh từ

  1. Dây thần kinh mê tẩu.
  2. Dây thần kinh phế vị.

Dạng từ của vagus

Số nhiềuvagi

Họ từ của vagus

Cụm từ, thành ngữ với vagus

  • vagus nerve — Thần kinh lang thang.

Câu hỏi thường gặp

vagus nghĩa là gì?

vagus (danh từ) nghĩa là Dây thần kinh mê tẩu.

vagus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vagus: giọng Anh (UK) /ˈveɪ.ɡəs/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪ.ɡəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.