vagus
UK/ˈveɪ.ɡəs/
US/ˈveɪ.ɡəs/
giọng máy của trình duyệt
vagus nghĩa là Dây thần kinh mê tẩu.
Nghĩa của vagus
Danh từ
- Dây thần kinh mê tẩu.
- Dây thần kinh phế vị.
Dạng từ của vagus
| Số nhiều | vagi |
Họ từ của vagus
Cụm từ, thành ngữ với vagus
- vagus nerve — Thần kinh lang thang.
Câu hỏi thường gặp
vagus nghĩa là gì?
vagus (danh từ) nghĩa là Dây thần kinh mê tẩu.
vagus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vagus: giọng Anh (UK) /ˈveɪ.ɡəs/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪ.ɡəs/.