TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vague

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/veɪɡ/ US/veɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

vague nghĩa là mơ hồ, lờ mờ, lơ đãng.

Nghĩa của vague

Tính từ

  1. Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ.
    • a vague ideaý nghĩ mơ hồ
    • to have a vague idea ofcó ý kiến mơ hồ; nhớ mang máng; biết mập mờ
    • to have not the vaguest notion of somethingkhông biết một tí gì về cái gì
    • vague answersnhững câu trả lời mập mờ
  2. Lơ đãng (cái nhìn...).

Dạng từ của vague

So sánh hơnvaguer
So sánh nhấtvaguest
Số nhiềuvagues
Ngôi thứ ba số ítvagues
Hiện tại phân từ (-ing)vaguing
Quá khứ phân từvagued
Quá khứvagued

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vague

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vague

Câu hỏi thường gặp

vague nghĩa là gì?

vague (tính từ) nghĩa là mơ hồ, lờ mờ, lơ đãng.

vague phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vague: giọng Anh (UK) /veɪɡ/, giọng Mỹ (US) /veɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.