vague
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/veɪɡ/
US/veɪɡ/
giọng máy của trình duyệt
vague nghĩa là mơ hồ, lờ mờ, lơ đãng.
Nghĩa của vague
Tính từ
- Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ.
- a vague ideaý nghĩ mơ hồ
- to have a vague idea ofcó ý kiến mơ hồ; nhớ mang máng; biết mập mờ
- to have not the vaguest notion of somethingkhông biết một tí gì về cái gì
- vague answersnhững câu trả lời mập mờ
- Lơ đãng (cái nhìn...).
Dạng từ của vague
| So sánh hơn | vaguer |
| So sánh nhất | vaguest |
| Số nhiều | vagues |
| Ngôi thứ ba số ít | vagues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vaguing |
| Quá khứ phân từ | vagued |
| Quá khứ | vagued |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vague
Đồng nghĩa
ambiguousequivocalfuzzygenericgrayimpreciseindeterminateindefiniteindistinctmurkynebulousturbiduncertainunclearundefined
Trái nghĩa
Họ từ của vague
Câu hỏi thường gặp
vague nghĩa là gì?
vague (tính từ) nghĩa là mơ hồ, lờ mờ, lơ đãng.
vague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vague: giọng Anh (UK) /veɪɡ/, giọng Mỹ (US) /veɪɡ/.