TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vain

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/veɪn/ US/veɪn/ giọng máy của trình duyệt

vain nghĩa là vô hiệu, không có kết quả, hão, hão huyền.

Nghĩa của vain

Tính từ

  1. Vô hiệu, không có kết quả, vô ích.
    • vain effortsnhững cố gắng vô ích
  2. Hão, hão huyền.
    • vain promisesnhững lời hứa hão huyền
  3. Rỗng, rỗng tuếch.
    • vain wordsnhững lời rỗng tuếch
  4. Phù phiếm.
    • vain manngười phù phiếm
  5. Tự phụ, tự đắc.
    • to be vain oftự đắc về

Dạng từ của vain

So sánh hơnvainer
So sánh nhấtvainest
Ngôi thứ ba số ítvains
Hiện tại phân từ (-ing)vaining
Quá khứ phân từvained
Quá khứvained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vain

Cụm từ, thành ngữ với vain

  • as vain as a speacock — Dương dương tự đắc.
  • in vain — Vô ích, không ăn thua gì, không hiệu quả; Khinh thị, bất kính.

Câu ví dụ với vain

  • She tried in vain to please him. Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn.
  • One's face fills with wrinkles because time does not pass in vain. Nếp nhăn trên mặt mỗi người do thời gian không trừ một ai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vain nghĩa là gì?

vain (tính từ) nghĩa là vô hiệu, không có kết quả, hão, hão huyền.

vain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vain: giọng Anh (UK) /veɪn/, giọng Mỹ (US) /veɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.