vain
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/veɪn/
US/veɪn/
giọng máy của trình duyệt
vain nghĩa là vô hiệu, không có kết quả, hão, hão huyền.
Nghĩa của vain
Tính từ
- Vô hiệu, không có kết quả, vô ích.
- vain effortsnhững cố gắng vô ích
- Hão, hão huyền.
- vain promisesnhững lời hứa hão huyền
- Rỗng, rỗng tuếch.
- vain wordsnhững lời rỗng tuếch
- Phù phiếm.
- vain manngười phù phiếm
- Tự phụ, tự đắc.
- to be vain oftự đắc về
Dạng từ của vain
| So sánh hơn | vainer |
| So sánh nhất | vainest |
| Ngôi thứ ba số ít | vains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vaining |
| Quá khứ phân từ | vained |
| Quá khứ | vained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vain
Đồng nghĩa
conceitednarcissisticvaingloriousflatulentinflatedairyarrogantchestyauthoritarianblusteryturgescentboastfullordlybombasticcocky
Trái nghĩa
Họ từ của vain
Cụm từ, thành ngữ với vain
- as vain as a speacock — Dương dương tự đắc.
- in vain — Vô ích, không ăn thua gì, không hiệu quả; Khinh thị, bất kính.
Câu ví dụ với vain
- She tried in vain to please him. Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn.
- One's face fills with wrinkles because time does not pass in vain. Nếp nhăn trên mặt mỗi người do thời gian không trừ một ai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
vain nghĩa là gì?
vain (tính từ) nghĩa là vô hiệu, không có kết quả, hão, hão huyền.
vain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vain: giọng Anh (UK) /veɪn/, giọng Mỹ (US) /veɪn/.