TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

variance

UK/ˈvɛə.ɹi.əns/ US/ˈvæɹ.i.əns/ giọng máy của trình duyệt

variance nghĩa là sự khác nhau, sự không đi đôi, sự xích mích, mối bất hoà.

Nghĩa của variance

Danh từ

  1. Sự khác nhau, sự không đi đôi, sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.
    • words are at variance with the factslời nói không đi đôi với việc làm
  2. Sự xích mích; mối bất hoà.
    • to be at variance with someonexích mích (mâu thuẫn) với ai
  3. Sự thay đổi (về thời tiết...).

Dạng từ của variance

Số nhiềuvariances

Họ từ của variance

Câu hỏi thường gặp

variance nghĩa là gì?

variance (danh từ) nghĩa là sự khác nhau, sự không đi đôi, sự xích mích, mối bất hoà.

variance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của variance: giọng Anh (UK) /ˈvɛə.ɹi.əns/, giọng Mỹ (US) /ˈvæɹ.i.əns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.