TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veganism

US/ˈvi.ɡə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

veganism nghĩa là chủ nghĩa thuần chay.

Nghĩa của veganism

Danh từ

  1. Xem vegan

Dạng từ của veganism

Số nhiềuveganisms

Họ từ của veganism

Câu hỏi thường gặp

veganism nghĩa là gì?

veganism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thuần chay.

veganism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veganism: giọng Mỹ (US) /ˈvi.ɡə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.