TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vehemence

UK/ˈviːəmən(t)s/ US/ˈviːəmən(t)s/ giọng máy của trình duyệt

vehemence nghĩa là sự mãnh liệt, sự kịch liệt.

Nghĩa của vehemence

Danh từ

  1. Sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổi.
    • the vehemence of angercơn giận dữ dội
    • the vehemence of windgió dữ
    • to speak with vehemencenói sôi nổi
    • the vehemence of lovesức mạnh của tình yêu

Dạng từ của vehemence

Số nhiềuvehemences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vehemence

Đồng nghĩa

Họ từ của vehemence

Câu hỏi thường gặp

vehemence nghĩa là gì?

vehemence (danh từ) nghĩa là sự mãnh liệt, sự kịch liệt.

vehemence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vehemence: giọng Anh (UK) /ˈviːəmən(t)s/, giọng Mỹ (US) /ˈviːəmən(t)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.