fervor
UK/ˈfɜːvə/
US/ˈfɝ.vɚ/
giọng máy của trình duyệt
fervor nghĩa là (như) fervour.
Nghĩa của fervor
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) fervour.
Dạng từ của fervor
| Số nhiều | fervors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fervor
Đồng nghĩa
Họ từ của fervor
Câu hỏi thường gặp
fervor nghĩa là gì?
fervor (danh từ) nghĩa là (như) fervour.
fervor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fervor: giọng Anh (UK) /ˈfɜːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɝ.vɚ/.