velocimeter
US/ˌvi.loʊ.ˈsɪ.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
velocimeter nghĩa là tốc độ kế.
Nghĩa của velocimeter
Danh từ
- Tốc độ kế.
- Đồng hồ đo tốc độ.
Dạng từ của velocimeter
| Số nhiều | velocimeters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với velocimeter
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
velocimeter nghĩa là gì?
velocimeter (danh từ) nghĩa là tốc độ kế.
velocimeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velocimeter: giọng Mỹ (US) /ˌvi.loʊ.ˈsɪ.mə.tɜː/.