TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

velocimeter

US/ˌvi.loʊ.ˈsɪ.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

velocimeter nghĩa là tốc độ kế.

Nghĩa của velocimeter

Danh từ

  1. Tốc độ kế.
  2. Đồng hồ đo tốc độ.

Dạng từ của velocimeter

Số nhiềuvelocimeters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với velocimeter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

velocimeter nghĩa là gì?

velocimeter (danh từ) nghĩa là tốc độ kế.

velocimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velocimeter: giọng Mỹ (US) /ˌvi.loʊ.ˈsɪ.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.