TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

velocity

UK/vəˈlɒsəti/ US/vəˈlɑsəti/ giọng máy của trình duyệt

velocity nghĩa là vận tốc, tốc độ.

Nghĩa của velocity

Danh từ

  1. Vận tốc.
    • initial velocityvận tốc ban đầu
    • muzzle velocityvận tốc ban đầu (của đạn...)

Dạng từ của velocity

Số nhiềuvelocities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với velocity

Đồng nghĩa

Họ từ của velocity

Câu hỏi thường gặp

velocity nghĩa là gì?

velocity (danh từ) nghĩa là vận tốc, tốc độ.

velocity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velocity: giọng Anh (UK) /vəˈlɒsəti/, giọng Mỹ (US) /vəˈlɑsəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.