velocity
UK/vəˈlɒsəti/
US/vəˈlɑsəti/
giọng máy của trình duyệt
velocity nghĩa là vận tốc, tốc độ.
Nghĩa của velocity
Danh từ
- Vận tốc.
- initial velocityvận tốc ban đầu
- muzzle velocityvận tốc ban đầu (của đạn...)
Dạng từ của velocity
| Số nhiều | velocities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với velocity
Đồng nghĩa
Họ từ của velocity
Câu hỏi thường gặp
velocity nghĩa là gì?
velocity (danh từ) nghĩa là vận tốc, tốc độ.
velocity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velocity: giọng Anh (UK) /vəˈlɒsəti/, giọng Mỹ (US) /vəˈlɑsəti/.