venin
giọng máy của trình duyệt
venin nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của venin
Danh từ
- Cách viết khác: venene.
Dạng từ của venin
| Số nhiều | venins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venin
Đồng nghĩa
Họ từ của venin
Câu hỏi thường gặp
venin nghĩa là gì?
venin (danh từ) nghĩa là cách viết khác.