vent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vɛnt/
US/vɛnt/
giọng máy của trình duyệt
vent nghĩa là lỗ, lỗ thông, miệng phun, mở lỗ thông.
Nghĩa của vent
Danh từ
- Lỗ, lỗ thông, lỗ thoát, lỗ thủng.
- the vent of a casklỗ thông hơi của cái thùng
- vents of a flutelỗ sáo
- a vent through the dykeslỗ thoát qua đê
- Địa lý,địa chất Miệng phun.
- the vent of a valcanomiệng núi lửa
- Động vật học Lỗ đít; huyệt.
- Kiến trúc Ống khói.
- the vent of a chimneyống khói lò sưởi
- Sự ngoi lên mặt nước để thở (rái cá...).
- Nghĩa bóng Lối thoát, cách bộc lộ (để cho hả).
- to give vent to one's angertrút nỗi giận dữ của mình
Ngoại động từ
- Mở lỗ thông; làm cho thông hơi.
- to vent a barrelgiùi lỗ thùng cho thông hơi
- Nghĩa bóng Làm cho hả, trút.
- to vent one's hatred on the enemytrút căm thù vào đầu địch
Nội động từ
- Động vật học Ngoi lên để thở.
- the otter vents from time to timethỉnh thoảng con rái cá ngoi lên để thở
Dạng từ của vent
| Số nhiều | vents |
| Ngôi thứ ba số ít | vents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | venting |
| Quá khứ phân từ | vented |
| Quá khứ | vented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vent
Đồng nghĩa
Họ từ của vent
Câu hỏi thường gặp
vent nghĩa là gì?
vent (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lỗ, lỗ thông, miệng phun, mở lỗ thông.
vent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vent: giọng Anh (UK) /vɛnt/, giọng Mỹ (US) /vɛnt/.