TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venusian

UK/vɪˈnjuː.ziən/ US/vəˈnuʒən/ giọng máy của trình duyệt

venusian nghĩa là sao kim.

Nghĩa của venusian

Tính từ

  1. Thuộc Sao Kim.

Dạng từ của venusian

Số nhiềuVenusians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venusian

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

venusian nghĩa là gì?

venusian (tính từ) nghĩa là sao kim.

venusian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venusian: giọng Anh (UK) /vɪˈnjuː.ziən/, giọng Mỹ (US) /vəˈnuʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.