TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verbigerate

giọng máy của trình duyệt

verbigerate nghĩa là Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn).

Nghĩa của verbigerate

Nội động từ

  1. Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn).

Dạng từ của verbigerate

Ngôi thứ ba số ítverbigerates
Hiện tại phân từ (-ing)verbigerating
Quá khứ phân từverbigerated
Quá khứverbigerated

Họ từ của verbigerate

Câu hỏi thường gặp

verbigerate nghĩa là gì?

verbigerate (nội động từ) nghĩa là Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.