verbigerate
giọng máy của trình duyệt
verbigerate nghĩa là Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn).
Nghĩa của verbigerate
Nội động từ
- Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn).
Dạng từ của verbigerate
| Ngôi thứ ba số ít | verbigerates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | verbigerating |
| Quá khứ phân từ | verbigerated |
| Quá khứ | verbigerated |
Họ từ của verbigerate
Câu hỏi thường gặp
verbigerate nghĩa là gì?
verbigerate (nội động từ) nghĩa là Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn).