TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verdantly

US/ˈvɜː.dᵊnt.li/ giọng máy của trình duyệt

verdantly nghĩa là Xem verdant.

Nghĩa của verdantly

Phó từ

  1. Xem verdant

Dạng từ của verdantly

So sánh hơnmore verdantly
So sánh nhấtmost verdantly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verdantly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

verdantly nghĩa là gì?

verdantly (phó từ) nghĩa là Xem verdant.

verdantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdantly: giọng Mỹ (US) /ˈvɜː.dᵊnt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.