greenly
US/ˈɡrin.li/
giọng máy của trình duyệt
greenly nghĩa là Xem green.
Nghĩa của greenly
Phó từ
- Xem green
Dạng từ của greenly
| So sánh hơn | more greenly |
| So sánh nhất | most greenly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greenly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
greenly nghĩa là gì?
greenly (phó từ) nghĩa là Xem green.
greenly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của greenly: giọng Mỹ (US) /ˈɡrin.li/.