veridically
US/və.ˈrɪ.dɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
veridically nghĩa là Xem veridical.
Nghĩa của veridically
Phó từ
- Xem veridical
Dạng từ của veridically
| So sánh hơn | more veridically |
| So sánh nhất | most veridically |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veridically
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
veridically nghĩa là gì?
veridically (phó từ) nghĩa là Xem veridical.
veridically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veridically: giọng Mỹ (US) /və.ˈrɪ.dɪ.kəl.li/.