TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veridically

US/və.ˈrɪ.dɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

veridically nghĩa là Xem veridical.

Nghĩa của veridically

Phó từ

  1. Xem veridical

Dạng từ của veridically

So sánh hơnmore veridically
So sánh nhấtmost veridically

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veridically

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

veridically nghĩa là gì?

veridically (phó từ) nghĩa là Xem veridical.

veridically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veridically: giọng Mỹ (US) /və.ˈrɪ.dɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.