TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verily

UK/ˈvɛɹ.əl.i/ US/ˈvɛɹ.əl.i/ giọng máy của trình duyệt

verily nghĩa là thực ra, quả thực.

Nghĩa của verily

Phó từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Thực ra, quả thực, đích thực.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verily

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

verily nghĩa là gì?

verily (phó từ) nghĩa là thực ra, quả thực.

verily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verily: giọng Anh (UK) /ˈvɛɹ.əl.i/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛɹ.əl.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.