verily
UK/ˈvɛɹ.əl.i/
US/ˈvɛɹ.əl.i/
giọng máy của trình duyệt
verily nghĩa là thực ra, quả thực.
Nghĩa của verily
Phó từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Thực ra, quả thực, đích thực.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verily
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
verily nghĩa là gì?
verily (phó từ) nghĩa là thực ra, quả thực.
verily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verily: giọng Anh (UK) /ˈvɛɹ.əl.i/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛɹ.əl.i/.