TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vermouth

UK/vəˈmuːθ/ giọng máy của trình duyệt US/vɚˈmuθ/ giọng máy của trình duyệt

vermouth nghĩa là rượu vecmut.

Nghĩa của vermouth

Danh từ

  1. Rượu vecmut.

Dạng từ của vermouth

Số nhiềuvermouths

Họ từ của vermouth

Câu hỏi thường gặp

vermouth nghĩa là gì?

vermouth (danh từ) nghĩa là rượu vecmut.

vermouth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermouth: giọng Anh (UK) /vəˈmuːθ/, giọng Mỹ (US) /vɚˈmuθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.