vermouth
UK/vəˈmuːθ/ giọng máy của trình duyệt
US/vɚˈmuθ/ giọng máy của trình duyệt
vermouth nghĩa là rượu vecmut.
Nghĩa của vermouth
Danh từ
- Rượu vecmut.
Dạng từ của vermouth
| Số nhiều | vermouths |
Họ từ của vermouth
Câu hỏi thường gặp
vermouth nghĩa là gì?
vermouth (danh từ) nghĩa là rượu vecmut.
vermouth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermouth: giọng Anh (UK) /vəˈmuːθ/, giọng Mỹ (US) /vɚˈmuθ/.