vernal
UK/ˈvɜːn(ə)l/
US/ˈvɝnəl/
giọng máy của trình duyệt
vernal nghĩa là mùa xuân, đến về mùa xuân, tuổi thanh xuân.
Nghĩa của vernal
Tính từ
- Thuộc Mùa xuân; đến về mùa xuân, xảy ra về mùa xuân, xuân.
- vernal flowershoa xuân
- vernal conjunctivitisviêm màng kết (mắt) mùa xuân
- the vernal migration of birdssự di trú mùa xuân của chim
- Nghĩa bóng (thuộc) tuổi thanh xuân.
Dạng từ của vernal
| So sánh hơn | more vernal |
| So sánh nhất | most vernal |
Họ từ của vernal
Câu hỏi thường gặp
vernal nghĩa là gì?
vernal (tính từ) nghĩa là mùa xuân, đến về mùa xuân, tuổi thanh xuân.
vernal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vernal: giọng Anh (UK) /ˈvɜːn(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝnəl/.