TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vesicatory

giọng máy của trình duyệt

vesicatory nghĩa là làm giộp da, thuốc làm giộp da, nốt giộp.

Nghĩa của vesicatory

Tính từ

  1. Làm giộp da.

Danh từ

  1. Thuốc làm giộp da.
  2. Nốt giộp.

Dạng từ của vesicatory

Số nhiềuvesicatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vesicatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vesicatory nghĩa là gì?

vesicatory (tính từ, danh từ) nghĩa là làm giộp da, thuốc làm giộp da, nốt giộp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.