vesicatory
giọng máy của trình duyệt
vesicatory nghĩa là làm giộp da, thuốc làm giộp da, nốt giộp.
Nghĩa của vesicatory
Tính từ
- Làm giộp da.
Danh từ
- Thuốc làm giộp da.
- Nốt giộp.
Dạng từ của vesicatory
| Số nhiều | vesicatories |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vesicatory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vesicatory nghĩa là gì?
vesicatory (tính từ, danh từ) nghĩa là làm giộp da, thuốc làm giộp da, nốt giộp.