TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vetch

UK/vɛt͡ʃ/ US/vɛt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

vetch nghĩa là đậu tằm.

Nghĩa của vetch

Danh từ

  1. Thực vật học Đậu tằm.

Dạng từ của vetch

Số nhiềuvetches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vetch

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vetch nghĩa là gì?

vetch (danh từ) nghĩa là đậu tằm.

vetch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vetch: giọng Anh (UK) /vɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /vɛt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.