vetch
UK/vɛt͡ʃ/
US/vɛt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
vetch nghĩa là đậu tằm.
Nghĩa của vetch
Danh từ
- Thực vật học Đậu tằm.
Dạng từ của vetch
| Số nhiều | vetches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vetch
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vetch nghĩa là gì?
vetch (danh từ) nghĩa là đậu tằm.
vetch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vetch: giọng Anh (UK) /vɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /vɛt͡ʃ/.