TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicarship

US/ˈvɪ.kɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

vicarship nghĩa là Xem vicar.

Nghĩa của vicarship

Danh từ

  1. Xem vicar

Dạng từ của vicarship

Số nhiềuvicarships

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicarship

Đồng nghĩa

Họ từ của vicarship

Câu hỏi thường gặp

vicarship nghĩa là gì?

vicarship (danh từ) nghĩa là Xem vicar.

vicarship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicarship: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.kɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.