TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

victimizer

US/ˈvɪk.tə.ˌmɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

victimizer nghĩa là Xem victimize.

Nghĩa của victimizer

Danh từ

  1. Xem victimize

Dạng từ của victimizer

Số nhiềuvictimizers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với victimizer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

victimizer nghĩa là gì?

victimizer (danh từ) nghĩa là Xem victimize.

victimizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của victimizer: giọng Mỹ (US) /ˈvɪk.tə.ˌmɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.