TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

video conference

UK/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfəɹəns/ US/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfəɹəns/ giọng máy của trình duyệt

video conference nghĩa là hội nghị truyền hình.

Nghĩa của video conference

Danh từ

  1. telecommunications Hội nghị truyền hình

Dạng từ của video conference

Số nhiềuvideo conferences
Ngôi thứ ba số ítvideo conferences
Hiện tại phân từ (-ing)video conferencing
Quá khứ phân từvideo conferenced
Quá khứvideo conferenced

Họ từ của video conference

Câu hỏi thường gặp

video conference nghĩa là gì?

video conference (danh từ) nghĩa là hội nghị truyền hình.

video conference phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của video conference: giọng Anh (UK) /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfəɹəns/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfəɹəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.