video conference
UK/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfəɹəns/
US/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfəɹəns/
giọng máy của trình duyệt
video conference nghĩa là hội nghị truyền hình.
Nghĩa của video conference
Danh từ
- telecommunications Hội nghị truyền hình
Dạng từ của video conference
| Số nhiều | video conferences |
| Ngôi thứ ba số ít | video conferences |
| Hiện tại phân từ (-ing) | video conferencing |
| Quá khứ phân từ | video conferenced |
| Quá khứ | video conferenced |
Họ từ của video conference
Câu hỏi thường gặp
video conference nghĩa là gì?
video conference (danh từ) nghĩa là hội nghị truyền hình.
video conference phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của video conference: giọng Anh (UK) /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfəɹəns/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfəɹəns/.