Âm lượng tiếng Anh là gì?
"âm lượng" trong tiếng Anh là volume (danh từ), acoustic capacitance (danh từ), buy in quantities (cụm từ).
volume Danh từ
UK/ˈvɒl.juːm/US/ˈvɑl.jum/
Nghĩa: âm lượng
acoustic capacitance Danh từ
US/ kə.ˈpæ.sə.tənts/
Nghĩa: Âm dung, âm lượng.
Xem đầy đủ từ "acoustic capacitance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
buy in quantities Cụm từ
Nghĩa: (vật lý) Âm lượng.
Câu hỏi thường gặp
Âm lượng tiếng Anh là gì?
"âm lượng" trong tiếng Anh là volume (danh từ), acoustic capacitance (danh từ), buy in quantities (cụm từ).