TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Âm ti tiếng Anh là gì?

"âm ti" trong tiếng Anh là abaddon (danh từ), hell (danh từ), helluva (tính từ).

abaddon Danh từ

UK/æbədɒːn/US/əˈbæ.dn̩/

Nghĩa: Âm ti, địa ngục.

Xem đầy đủ từ "abaddon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hell Danh từ

UK/hɛl/US/hɛl/

Nghĩa: Địa ngục, âm ti; nơi tối tăm khổ cực.

  • life is a hell under colonialismdưới ách thực dân cuộc sống làm một địa ngục
  • hell on earthđịa ngục trần gian

Xem đầy đủ từ "hell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

helluva Tính từ

UK/ˈhɛləvə/US/ˈhɛləvə/

Nghĩa: Địa ngục, âm ti; nơi tối tăm khổ cực.

Xem đầy đủ từ "helluva": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lower regions Cụm từ

Nghĩa: Địa ngục, âm ti.

Xem đầy đủ từ "lower regions": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Âm ti tiếng Anh là gì?

"âm ti" trong tiếng Anh là abaddon (danh từ), hell (danh từ), helluva (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.