TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ép chặt tiếng Anh là gì?

"ép chặt" trong tiếng Anh là jam (ngoại động từ), coarctate (tính từ), cramp up (cụm động từ).

jam Ngoại động từ

UK/ˈd͡ʒæm/US/ˈd͡ʒæm/

Nghĩa: Ép chặt, kẹp chặt.

  • to jam one's finger in the doorkẹp ngón tay ở cửa

Xem đầy đủ từ "jam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coarctate Tính từ

UK/kəʊˈɑːk.teɪt/US/koʊˈɑɹkˌteɪt/

Nghĩa: Ép chặt, kết chặt, bám chặt.

Xem đầy đủ từ "coarctate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cramp up Cụm động từ

Nghĩa: Ép chặt, bóp chặt, bó chặt.

Xem đầy đủ từ "cramp up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press Ngoại động từ

UK/pɹɛs/US/pɹɛs/

Nghĩa: Ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt.

  • to press someone's handsiết chặt tay ai
  • to press someone to one's heartôm chặt ai vào lòng

Xem đầy đủ từ "press": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coarctation Danh từ

UK/ˌkəʊ.ɑːkˈteɪ.ʃən/US/ˌkoʊˌɑɹkˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự ép (kết, bám) chặt.

Xem đầy đủ từ "coarctation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ép chặt tiếng Anh là gì?

"ép chặt" trong tiếng Anh là jam (ngoại động từ), coarctate (tính từ), cramp up (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.