Ép chặt tiếng Anh là gì?
"ép chặt" trong tiếng Anh là jam (ngoại động từ), coarctate (tính từ), cramp up (cụm động từ).
jam Ngoại động từ
UK/ˈd͡ʒæm/US/ˈd͡ʒæm/
Nghĩa: Ép chặt, kẹp chặt.
- to jam one's finger in the doorkẹp ngón tay ở cửa
coarctate Tính từ
UK/kəʊˈɑːk.teɪt/US/koʊˈɑɹkˌteɪt/
Nghĩa: Ép chặt, kết chặt, bám chặt.
cramp up Cụm động từ
Nghĩa: Ép chặt, bóp chặt, bó chặt.
press Ngoại động từ
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/
Nghĩa: Ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt.
- to press someone's handsiết chặt tay ai
- to press someone to one's heartôm chặt ai vào lòng
coarctation Danh từ
UK/ˌkəʊ.ɑːkˈteɪ.ʃən/US/ˌkoʊˌɑɹkˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự ép (kết, bám) chặt.
Câu hỏi thường gặp
Ép chặt tiếng Anh là gì?
"ép chặt" trong tiếng Anh là jam (ngoại động từ), coarctate (tính từ), cramp up (cụm động từ).