Ăn phàm tiếng Anh là gì?
"ăn phàm" trong tiếng Anh là raven (động từ), batten (nội động từ), gluttonize (nội động từ).
raven Động từ
UK/ˈɹeɪvn̩/US/ˈɹeɪvən/
Nghĩa: Cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm.
batten Nội động từ
UK/ˈbæt(ə)n/US/ˈbætən/
Nghĩa: Ăn cho béo, ăn phàm.
gluttonize Nội động từ
Nghĩa: Ăn phàm, ăn tham.
make a pig of oneself Cụm động từ
Nghĩa: Ăn phàm, ăn tham, ăn uống thô tục như lợn.
Xem đầy đủ từ "make a pig of oneself": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Ăn phàm tiếng Anh là gì?
"ăn phàm" trong tiếng Anh là raven (động từ), batten (nội động từ), gluttonize (nội động từ).