TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đánh bạo tiếng Anh là gì?

"đánh bạo" trong tiếng Anh là venture (động từ), presume (nội động từ), make [so] bold [as] to (cụm từ).

venture Động từ

UK/ˈvɛn.t͡ʃə/US/ˈvɛn.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo.

  • to venture one's lifeliều thân
  • to venture a dangermạo hiểm

Xem đầy đủ từ "venture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

presume Nội động từ

UK/pɹɪˈzjuːm/US/pɹɪˈz(j)um/

Nghĩa: Dám, đánh bạo, mạo muội; may.

  • I presume to give you a piece of advice?tôi xin mạo muội góp với anh một ý được chăng?

Xem đầy đủ từ "presume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make [so] bold [as] to Cụm từ

Nghĩa: Đánh liều, đánh bạo (làm việc gì).

Xem đầy đủ từ "make [so] bold [as] to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hazard Ngoại động từ

UK/ˈhæzəd/US/ˈhæzɚd/

Nghĩa: Đánh bạo (làm một cái gì, nêu ra ý kiến gì).

  • to hazard a remarkđánh bạo đưa ra một nhận xét

Xem đầy đủ từ "hazard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh bạo tiếng Anh là gì?

"đánh bạo" trong tiếng Anh là venture (động từ), presume (nội động từ), make [so] bold [as] to (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.