Đánh vỡ tiếng Anh là gì?
"đánh vỡ" trong tiếng Anh là shiver (động từ), beat in (cụm từ), dash out (cụm từ).
shiver Động từ
UK/ˈʃɪvə/US/ˈʃɪvɚ/
Nghĩa: Đập vỡ, đánh vỡ; vỡ.
beat in Cụm từ
Nghĩa: Đánh thủng; đánh vỡ.
dash out Cụm từ
Nghĩa: Đánh vỡ (óc...).
smasher Danh từ
UK/smæʃɚ/US/smæʃɚ/
Nghĩa: Người đập vỡ, người đánh vỡ.
Câu hỏi thường gặp
Đánh vỡ tiếng Anh là gì?
"đánh vỡ" trong tiếng Anh là shiver (động từ), beat in (cụm từ), dash out (cụm từ).