TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã đi tiếng Anh là gì?

"đã đi" trong tiếng Anh là went (động từ), have been (cụm từ), been (nội động từ).

went Động từ

UK/wɛnt/US/wɛnt/ giọng người thật

Nghĩa: Đã đi (quá khứ của go).

  • She went from one shop to another. Nó đã đi từ cửa hàng này đến cửa hàng khác.

Xem đầy đủ từ "went": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

have been Cụm từ

Nghĩa: Đã đi, đã đến.

  • I've been to Peking once tôi đã đi Bắc Kinh một lần
  • has anyone been during my absence? trong khi tôi đi vắng có ai đến không?

Xem đầy đủ từ "have been": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

been Nội động từ

UK/bɪn/US/bɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Đã đi, đã đến.

  • • I've been to Peking once tôi đã đi Bắc Kinh một lần
  • • has anyone been during my absence? trong khi tôi đi vắng có ai đến không?

Xem đầy đủ từ "been": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã đi tiếng Anh là gì?

"đã đi" trong tiếng Anh là went (động từ), have been (cụm từ), been (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "went": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "been": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).