Đèn pin tiếng Anh là gì?
"đèn pin" trong tiếng Anh là flashlight (danh từ), light, flash.
flashlight Danh từ
UK/ˈflæʃˌlaɪt/US/ˈflæʃˌlaɪt/
Nghĩa: Đèn pin.
- Don't forget your flashlight.Đừng quên đèn pin đấy.
- Give me your flashlight.Đưa tôi cái đèn pin của cậu.
light
UK/laɪt/US/laɪt/
flash
UK/flæʃ/US/flæʃ/
flash-light Danh từ
US/ˈflæʃ.ˈlɑɪt/
Nghĩa: Đèn nháy, đèn flát, đèn pin.
Câu hỏi thường gặp
Đèn pin tiếng Anh là gì?
"đèn pin" trong tiếng Anh là flashlight (danh từ), light, flash.