light
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/laɪt/
US/laɪt/
giọng máy của trình duyệt
light nghĩa là ánh sáng, ánh sáng mặt trời, nguồn ánh sáng, đèn đuốc.
Nghĩa của light
Danh từ
- Ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày.
- to stand in somebody's lightđứng lấp bóng ai; (nghĩa bóng) làm hại ai, cản trở ai làm việc gì
- in the light of these factsdưới ánh sáng của những sự việc này
- to see the lightnhìn thấy ánh sáng mặt trời; (nghĩa bóng) sinh ra đời
- to bring to light(nghĩa bóng) đưa ra ánh sáng, khám phá
- to come to lightra ánh sáng, lộ ra
- Nguồn ánh sáng, đèn đuốc.
- traffic lightsđèn giao thông
- Lửa, tia lửa; diêm, đóm.
- to strike a lightbật lửa, đánh diêm
- give me a light, pleaselàm ơn cho tôi xin tí lửa
- Số nhiều Sự hiểu biết, trí thức, trí tuệ, chân lý.
- to do something according to one's lightslàm gì theo sự hiểu biết của mình
- Trạng thái, phương diện, quan niệm.
- in a good lightở chỗ có nhiều ánh sáng, ở chỗ rõ nhất (dễ trông thấy nhất); với quan niệm đúng, với cách hiểu đúng (một vấn đề)
- to place something in a good lighttrình bày cái gì một cách tốt đẹp
- in a wrong lightquan niệm sai, hiểu sai
- the thing now appears in a new lightsự việc bây giờ biểu hiện ra dưới một trạng thái mới
- Sự soi sáng, sự làm sáng tỏ; (số nhiều) những sự kiện làm sáng tỏ, những phát minh làm sáng tỏ.
- Tôn giáo Ánh sáng của thượng đế.
- Sinh khí, sự tinh anh; ánh (mắt); (thơ ca) sự nhìn.
- Số nhiều (từ lóng) đôi mắt.
- Cửa, lỗ sáng.
- men of light and leadingnhững người có uy tín và thế lực
- Số nhiều Khả năng.
- according to one's lightstuỳ theo khả năng của mình
- Nghệ thuật Chỗ sáng (trong bức tranh).
Tính từ
- Sáng sủa, sáng.
- Nhạt (màu sắc).
- light bluexanh nhạt
- Nhẹ, nhẹ nhàng.
- as light as a feathernhẹ như một cái lông
- light foodđồ ăn nhẹ
- light sleepgiấc ngủ nhẹ nhàng
- a light sleeperngười tỉnh ngủ
- a light taskcông việc nhẹ
- a light punishmentsự trừng phạt nhẹ
- Nhanh nhẹn.
- to be light of footbước đi nhanh nhẹn
- Nhẹ nhàng, thanh thoát, dịu dàng, thư thái.
- light touchcái vuốt nhẹ nhàng
- with a light handnhẹ tay; khôn khéo
- with a light heartlòng thư thái, lòng băn khoăn lo âu gì
- light musicnhạc nhẹ
- light comedykịch vui nhẹ nhàng
- Khinh suất, nông nổi, nhẹ dạ, bộp chộp; lăng nhăng; lẳng lơ, đĩ thoã.
- a light womanngười đàn bà lẳng lơ
- Tầm thường, không quan trọng.
- a light talkchuyện tầm phào
- to make light ofcoi thường, coi rẻ, không chú ý đến, không quan tâm đến
Ngoại động từ
- Đốt, thắp, châm, nhóm.
- to light a firenhóm lửa
- Soi sáng, chiếu sáng.
- Soi đường.
- Thường + up Làm cho rạng lên, làm cho sáng ngời lên (nét mặt, khoé mắt).
- the news of the victory lighted up their eyestin chiến thắng làm cho mắt họ ngời lên
Nội động từ
- Thường + up Đốt đèn, lên đèn, thắp đèn, châm lửa, nhóm lửa.
- it is time to light upđã đến giờ lên đèn
- Thắp, đốt, bắt lửa, bén lửa.
- this lamp does not light wellcái đèn này khó thắp
- Thường + up Sáng ngời, tươi lên.
- face lights upnét mặt tươi hẳn lên
- Đỗ xuống, đậu (chim), xuống.
- + upon Tình cờ rơi đúng vào, tình cờ gặp phải.
Phó từ
- Nhẹ, nhẹ nhàng.
- to tread lightgiảm nhẹ
Dạng từ của light
| Số nhiều | lights |
| Ngôi thứ ba số ít | lights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lighting |
| Quá khứ phân từ | lit |
| Quá khứ | lit |
| So sánh hơn | lighter |
| So sánh nhất | lightest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với light
Đồng nghĩa
luminanceradiationsetignitekindleaflamealightfirefire upinflameenkindleset on firetorchilluminatebright
Trái nghĩa
Họ từ của light
Cụm từ, thành ngữ với light
- to light into — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) tấn công; Mắng mỏ.
- to light out — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) thình lình bỏ đi.
- to have light fingers — Có tài xoáy vặt.
- to sleep light — Ngủ không say, ngủ dễ tỉnh.
- light bulb — Bóng đèn.
- light industry — Công nghiệp nhẹ.
- light off — Đánh lui.
- light oil — Dầu nhẹ.
- light on ones's feet — Đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy).
- light rail — Đường sắt nội thành.
- light switch — Công tắc đèn.
- light trespass — Xâm nhập ánh sáng.
Câu ví dụ với light
- I saw a light in the distance. Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa.
- The sun gives us light and heat. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.
- Today I want to eat something light. Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.
- The girl wore a light blue kimono. Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.
- Turn left at the second traffic light. Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
- Our town has only one traffic light. Thị trấn của chúng tôi chỉ có một đèn giao thông.
- Turn left at the third traffic light. Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông thứ ba.
- Turn right at the first traffic light. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
light nghĩa là gì?
light (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ, phó từ) nghĩa là ánh sáng, ánh sáng mặt trời, nguồn ánh sáng, đèn đuốc.
light phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của light: giọng Anh (UK) /laɪt/, giọng Mỹ (US) /laɪt/.