TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đòn đau tiếng Anh là gì?

"đòn đau" trong tiếng Anh là whack (danh từ), thwack (danh từ), lick (danh từ).

whack Danh từ

UK/ˈwæk/US/ˈwæk/

Nghĩa: Cú đánh mạnh; đòn đau.

Xem đầy đủ từ "whack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thwack Danh từ

UK/θwæk/US/θwæk/

Nghĩa: Cú đánh mạnh; đòn đau.

Xem đầy đủ từ "thwack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lick Danh từ

UK/lɪk/US/lɪk/

Nghĩa: Cú đám, cái vụt; đòn đau.

Xem đầy đủ từ "lick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đòn đau tiếng Anh là gì?

"đòn đau" trong tiếng Anh là whack (danh từ), thwack (danh từ), lick (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.