Đóng chặt vào tiếng Anh là gì?
"đóng chặt vào" trong tiếng Anh là impact (ngoại động từ), fixation (danh từ), affixture (danh từ).
impact Ngoại động từ
UK/ˈɪmpækt/US/ˈɪmpækt/
Nghĩa: Đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào.
fixation Danh từ
US/fɪksˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự đóng chặt vào, sự làm cho dính lại.
affixture Danh từ
Nghĩa: Sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào.
impaction Danh từ
UK/ɪmˈpækʃən/US/ɪmˈpækʃən/
Nghĩa: Sự đóng chặt vào, sự lèn chặt vào, sự nêm chặt vào.
Câu hỏi thường gặp
Đóng chặt vào tiếng Anh là gì?
"đóng chặt vào" trong tiếng Anh là impact (ngoại động từ), fixation (danh từ), affixture (danh từ).