Đóng lại tiếng Anh là gì?
"đóng lại" trong tiếng Anh là desk (động từ), reconstruct (ngoại động từ), rebind (ngoại động từ).
desk Động từ
UK/dɛsk/US/dɛsk/ giọng người thật
Nghĩa: Đóng lại; cất giữ tài sản.
reconstruct Ngoại động từ
UK/ˌɹiːkənˈstɹʌkt/US/ˌɹikənˈstɹʌkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây dựng lại, kiến thiết lại; đóng lại (tàu...).
- to reconstruct a shipđóng lại một chiếc tàu
rebind Ngoại động từ
UK/ɹiːˈbaɪnd/US/ɹiːˈbaɪnd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng lại (sách); viền lại (một tấm thảm); sửa lại vành (bánh xe).
reconstruction Danh từ
UK/ˌɹiːkənˈstɹʌkʃən/US/ˌɹikənˈstɹʌkʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại; sự đóng lại (tàu...).
rebinding Danh từ
US/rɪ.ˈbɑɪn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đóng lại (sách); sự viền lại (một tấm thảm); sự sửa lại vành (bánh xe).
Câu hỏi thường gặp
Đóng lại tiếng Anh là gì?
"đóng lại" trong tiếng Anh là desk (động từ), reconstruct (ngoại động từ), rebind (ngoại động từ).