Đăng ten tiếng Anh là gì?
"đăng ten" trong tiếng Anh là lace (danh từ), jabot (danh từ), tatting (danh từ).
lace Danh từ
UK/leɪs/US/leɪs/
Nghĩa: đăng ten
jabot Danh từ
UK/ˈʒæ.bəʊ/
Nghĩa: Ren, đăng ten (viền áo cánh đàn bà, ngực áo sơ mi đàn ông).
tatting Danh từ
UK/ˈtætɪŋ/US/ˈtætɪŋ/
Nghĩa: Đăng ten, ren.
Câu hỏi thường gặp
Đăng ten tiếng Anh là gì?
"đăng ten" trong tiếng Anh là lace (danh từ), jabot (danh từ), tatting (danh từ).