Đơn ánh tiếng Anh là gì?
"đơn ánh" trong tiếng Anh là injection (danh từ), monomorphic (tính từ), monomorphism (danh từ).
injection Danh từ
UK/ɪnˈd͡ʒɛk.ʃən/US/ɪnˈd͡ʒɛk.ʃən/
Nghĩa: Đơn ánh, phép nội xạ.
monomorphic Tính từ
UK/ˌmɑnoʊ̯ˈmɔɹfɪk/US/ˌmɑnoʊ̯ˈmɔɹfɪk/
Nghĩa: Đơn cấu, đơn ánh.
monomorphism Danh từ
Nghĩa: Phép đơn cấu, phép đơn ánh.
Câu hỏi thường gặp
Đơn ánh tiếng Anh là gì?
"đơn ánh" trong tiếng Anh là injection (danh từ), monomorphic (tính từ), monomorphism (danh từ).