TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đơn ánh tiếng Anh là gì?

"đơn ánh" trong tiếng Anh là injection (danh từ), monomorphic (tính từ), monomorphism (danh từ).

injection Danh từ

UK/ɪnˈd͡ʒɛk.ʃən/US/ɪnˈd͡ʒɛk.ʃən/

Nghĩa: Đơn ánh, phép nội xạ.

Xem đầy đủ từ "injection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monomorphic Tính từ

UK/ˌmɑnoʊ̯ˈmɔɹfɪk/US/ˌmɑnoʊ̯ˈmɔɹfɪk/

Nghĩa: Đơn cấu, đơn ánh.

Xem đầy đủ từ "monomorphic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monomorphism Danh từ

Nghĩa: Phép đơn cấu, phép đơn ánh.

Xem đầy đủ từ "monomorphism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đơn ánh tiếng Anh là gì?

"đơn ánh" trong tiếng Anh là injection (danh từ), monomorphic (tính từ), monomorphism (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.