Đưa lên ngôi tiếng Anh là gì?
"đưa lên ngôi" trong tiếng Anh là throne (ngoại động từ), enthronize (ngoại động từ), enthrone (ngoại động từ).
throne Ngoại động từ
UK/θɹəʊ̯n/US/θɹoʊ̯n/
Nghĩa: Đưa lên ngôi, tôn làm vua.
enthronize Ngoại động từ
UK/ɛnˈθɹəʊnaɪz/US/ɛnˈθɹoʊˌnaɪz/
Nghĩa: Đưa lên ngôi; lập làm vua.
enthrone Ngoại động từ
UK/ɪnˈθɹəʊn/US/ɪnˈθɹəʊn/
Nghĩa: Tôn làm, đưa lên ngôi (vua); phong làm (giám mục...).
Câu hỏi thường gặp
Đưa lên ngôi tiếng Anh là gì?
"đưa lên ngôi" trong tiếng Anh là throne (ngoại động từ), enthronize (ngoại động từ), enthrone (ngoại động từ).