Đại trà tiếng Anh là gì?
"đại trà" trong tiếng Anh là mass (tính từ), widespread, pervasive.
mass Tính từ
UK/mæs/US/mæs/ giọng người thật
Nghĩa: Hàng loạt, đại trà, đại chúng (mass production — sản xuất hàng loạt).
widespread
UK/ˌwaɪdˈspɹɛd/US/ˌwaɪdˈspɹɛd/ giọng máy
pervasive
UK/pəˈveɪ.sɪv/US/pɚˈveɪ.sɪv/ giọng người thật
large scale
Câu hỏi thường gặp
Đại trà tiếng Anh là gì?
"đại trà" trong tiếng Anh là mass (tính từ), widespread, pervasive.