TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đại trà tiếng Anh là gì?

"đại trà" trong tiếng Anh là mass (tính từ), widespread, pervasive.

mass Tính từ

UK/mæs/US/mæs/ giọng người thật

Nghĩa: Hàng loạt, đại trà, đại chúng (mass production — sản xuất hàng loạt).

Xem đầy đủ từ "mass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

widespread

UK/ˌwaɪdˈspɹɛd/US/ˌwaɪdˈspɹɛd/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "widespread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pervasive

UK/pəˈveɪ.sɪv/US/pɚˈveɪ.sɪv/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "pervasive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

large scale

Xem đầy đủ từ "large scale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đại trà tiếng Anh là gì?

"đại trà" trong tiếng Anh là mass (tính từ), widespread, pervasive.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "mass": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "pervasive": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).