Đại trung sinh tiếng Anh là gì?
"đại trung sinh" trong tiếng Anh là mesozoic (tính từ), secondary (tính từ), secondarily (phó từ).
mesozoic Tính từ
Nghĩa: (thuộc) đại trung sinh.
secondary Tính từ
UK/ˈsɛkənd(ə)ɹɪ/US/ˈsɛkənˌdɛɹi/
Nghĩa: Đại trung sinh.
secondarily Phó từ
UK/ˌsɛkənˈdɛɹəli/US/ˌsɛkənˈdɛɹəli/
Nghĩa: Đại trung sinh.
Câu hỏi thường gặp
Đại trung sinh tiếng Anh là gì?
"đại trung sinh" trong tiếng Anh là mesozoic (tính từ), secondary (tính từ), secondarily (phó từ).