TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đại trung sinh tiếng Anh là gì?

"đại trung sinh" trong tiếng Anh là mesozoic (tính từ), secondary (tính từ), secondarily (phó từ).

mesozoic Tính từ

Nghĩa: (thuộc) đại trung sinh.

Xem đầy đủ từ "mesozoic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

secondary Tính từ

UK/ˈsɛkənd(ə)ɹɪ/US/ˈsɛkənˌdɛɹi/

Nghĩa: Đại trung sinh.

Xem đầy đủ từ "secondary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

secondarily Phó từ

UK/ˌsɛkənˈdɛɹəli/US/ˌsɛkənˈdɛɹəli/

Nghĩa: Đại trung sinh.

Xem đầy đủ từ "secondarily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đại trung sinh tiếng Anh là gì?

"đại trung sinh" trong tiếng Anh là mesozoic (tính từ), secondary (tính từ), secondarily (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.