Đầu cột tiếng Anh là gì?
"đầu cột" trong tiếng Anh là abacus (danh từ), chapiter (danh từ), cap (danh từ).
abacus Danh từ
UK/ˈæb.ə.kəs/US/ˈæb.ə.kəs/
Nghĩa: Đầu cột, đỉnh cột.
chapiter Danh từ
UK/ˈt͡ʃæpɪtɚ/US/ˈt͡ʃæpɪtɚ/
Nghĩa: Đầu cột.
cap Danh từ
UK/kæp/US/kæp/
Nghĩa: Đầu cột.
capital Danh từ
UK/ˈkæpɪtəl/US/ˈkæpɪtəl/
Nghĩa: Đầu cột.
Câu hỏi thường gặp
Đầu cột tiếng Anh là gì?
"đầu cột" trong tiếng Anh là abacus (danh từ), chapiter (danh từ), cap (danh từ).