Đằng kia tiếng Anh là gì?
"đằng kia" trong tiếng Anh là there (phó từ), yonder (tính từ), thither (phó từ).
there Phó từ
UK/ðə(ɹ)/US/ðɚ/
Nghĩa: đằng kia, đó
yonder Tính từ
UK/ˈjɒndə(ɹ)/US/ˈjɑndəɹ/
Nghĩa: Kia, đằng kia, đằng xa kia.
- yonder group of treeskhóm cây đằng xa kia
thither Phó từ
UK/ˈðɪðə/US/ˈðɪðɚ/
Nghĩa: đằng kia
Câu hỏi thường gặp
Đằng kia tiếng Anh là gì?
"đằng kia" trong tiếng Anh là there (phó từ), yonder (tính từ), thither (phó từ).