Đặc vụ tiếng Anh là gì?
"đặc vụ" trong tiếng Anh là secret agent (danh từ), confidential agent (cụm từ), operative (danh từ).
secret agent Danh từ
Nghĩa: Đặc vụ, trinh thám.
confidential agent Cụm từ
Nghĩa: Đặc vụ.
Xem đầy đủ từ "confidential agent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
operative Danh từ
UK/ˈɒpəɹətɪv/US/ˈɑpəɹətɪv/
Nghĩa: Thám tử; đặc vụ, gián điệp.
intelligencer Danh từ
US/ɪn.ˈtɛ.lə.dʒənt.sɜːµ;ù .ˈtɛ.lə.ˌdʒɛnt./
Nghĩa: Đặc vụ, gián điệp.
Câu hỏi thường gặp
Đặc vụ tiếng Anh là gì?
"đặc vụ" trong tiếng Anh là secret agent (danh từ), confidential agent (cụm từ), operative (danh từ).