Đặt bẫy tiếng Anh là gì?
"đặt bẫy" trong tiếng Anh là trap (ngoại động từ), snare (ngoại động từ), cast a fetch (cụm từ).
trap Ngoại động từ
UK/tɹæp/US/tɹæp/
Nghĩa: Đặt bẫy, bẫy.
snare Ngoại động từ
UK/snɛə/US/snɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy.
cast a fetch Cụm từ
Nghĩa: Cái bẫy, đặt bẫy.
snarer Danh từ
UK/ˈsnɛəɹə/US/ˈsneɹɚ/
Nghĩa: Người đánh bẫy, người đặt bẫy.
entrapping Danh từ
US/ɪn.ˈtræp.piɳ/
Nghĩa: Sự đặt bẫy, đánh bẫy.
Câu hỏi thường gặp
Đặt bẫy tiếng Anh là gì?
"đặt bẫy" trong tiếng Anh là trap (ngoại động từ), snare (ngoại động từ), cast a fetch (cụm từ).