TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đặt ngồi tiếng Anh là gì?

"đặt ngồi" trong tiếng Anh là seat (ngoại động từ), sit (ngoại động từ), sitting (danh từ).

seat Ngoại động từ

UK/siːt/US/siːt/

Nghĩa: Để ngồi, đặt ngồi.

  • pray be seatedmời ngồi

Xem đầy đủ từ "seat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sit Ngoại động từ

UK/sɪt/US/sɪt/

Nghĩa: Đặt (đứa trẻ) ngồi.

  • to sit a child on the tableđặt đứa bé ngồi lên bàn

Xem đầy đủ từ "sit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sitting Danh từ

UK/ˈsɪtɪŋ/US/ˈsɪtɪŋ/

Nghĩa: Sự ngồi; sự đặt ngồi.

Xem đầy đủ từ "sitting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt ngồi tiếng Anh là gì?

"đặt ngồi" trong tiếng Anh là seat (ngoại động từ), sit (ngoại động từ), sitting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.