TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đệ trình tiếng Anh là gì?

"đệ trình" trong tiếng Anh là submit (ngoại động từ), exhibit (ngoại động từ), submission (danh từ).

submit Ngoại động từ

UK/səbˈmɪt/US/səbˈmɪt/

Nghĩa: Đệ trình, đưa ra ý kiến là.

  • I should like to submit it to your inspectiontôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra

Xem đầy đủ từ "submit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhibit Ngoại động từ

UK/ɪɡˈzɪbɪt/US/ɪɡˈzɪbɪt/

Nghĩa: Đệ trình, đưa ra.

  • to exhibit a piece of evidenceđưa ra một chứng cớ

Xem đầy đủ từ "exhibit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

submission Danh từ

UK/səbˈmɪʃən/US/səbˈmɪʃən/

Nghĩa: Sự trình, sự đệ trình.

  • the submission of a plansự đệ trình một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "submission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đệ trình tiếng Anh là gì?

"đệ trình" trong tiếng Anh là submit (ngoại động từ), exhibit (ngoại động từ), submission (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.