Đệ trình tiếng Anh là gì?
"đệ trình" trong tiếng Anh là submit (ngoại động từ), exhibit (ngoại động từ), submission (danh từ).
submit Ngoại động từ
UK/səbˈmɪt/US/səbˈmɪt/
Nghĩa: Đệ trình, đưa ra ý kiến là.
- I should like to submit it to your inspectiontôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra
exhibit Ngoại động từ
UK/ɪɡˈzɪbɪt/US/ɪɡˈzɪbɪt/
Nghĩa: Đệ trình, đưa ra.
- to exhibit a piece of evidenceđưa ra một chứng cớ
submission Danh từ
UK/səbˈmɪʃən/US/səbˈmɪʃən/
Nghĩa: Sự trình, sự đệ trình.
- the submission of a plansự đệ trình một kế hoạch
Câu hỏi thường gặp
Đệ trình tiếng Anh là gì?
"đệ trình" trong tiếng Anh là submit (ngoại động từ), exhibit (ngoại động từ), submission (danh từ).